EP1S40F1020C6N vs EP1S25F1020C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020C6N bằng Intel và EP1S25F1020C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1020C6N EP1S25F1020C6N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 41,250 —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Core Supply Voltage 1.5 V —
Maximum Operating Frequency 450.05 MHz —
Package Type FBGA-1020 (33 x 33 mm, 1 mm pitch) —
Số chân 1020 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial Extended) —
Logic Family CMOS —
Programmable Logic Type FPGA (SRAM-based) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method EPC serial/parallel configuration device JTAG or EPC configuration device
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Logic Elements (LE) — 25,660
Logic Cells — 25,660
Embedded Memory (bits) — 1,944,576
User I/O Pins — 706
LABs (Logic Array Blocks) — 2,566
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Hộp — 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1.0 mm pitch)
Maximum Internal Clock Frequency — 450.05 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Family Generation — Stratix (1st generation)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá