EP1S40F1020C6N vs EP1S30F1020C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020C6N bằng Intel và EP1S30F1020C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1020C6N EP1S30F1020C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix Stratix FPGA
Logic Elements 41,250 32,470
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Maximum Operating Frequency 450.05 MHz —
Package Type FBGA-1020 (33 x 33 mm, 1 mm pitch) 1020-BBGA (FC-FBGA, 33x33 mm, 1.0 mm pitch)
Số chân 1020 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial Extended) —
Logic Family CMOS —
Programmable Logic Type FPGA (SRAM-based) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method EPC serial/parallel configuration device —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Series — Stratix
Total RAM Bits — 3,317,184
Typical Gates — 30,740 (per manufacturer)
User I/O Count — 726
Number of Logic Cells — 32,470
Operating Frequency (max) — 450 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +85 C (Commercial)
Speed Grade — 6
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, PCI, PCI-X, LVDS, LVPECL, HSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá