EP1S40F1020C7 vs EP1S40F1020C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020C7 bằng Intel và EP1S40F1020C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1020C7 EP1S40F1020C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix (original, EP1S)
Logic Elements 41,250 —
Typical Gates 412,500 —
CLBs 4,697 —
Embedded Memory Bits 3,423,744 3,423,744 bits (TriMatrix: M512 + M4K + M-RAM)
Maximum User I/O 773 773
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 µm CMOS
Core Supply Voltage 1.5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1 mm pitch) 1020-BBGA, FC-FBGA, 33 x 33 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (FCBGA)
Maximum Internal Clock 420.17 MHz —
DSP Blocks Yes (dedicated 9x9 / 18x18 / 36x36 multipliers) —
TriMatrix Memory M512 / M4K / M-RAM blocks —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance for EP1S40F1020C7] [DATA_NEEDED: RoHS status from official datasheet]
Logic Elements (LE) — 41,250
Logic Array Blocks (LABs) — 4,125
Core Voltage — 1.5 V
Maximum Frequency — 450.05 MHz
Supply Voltage (Core) — 1.5 V
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL, PCI, PCI-X
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá