EP1S40F1020I6GB vs EP1S40F1020I6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020I6GB bằng Altera và EP1S40F1020I6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1020I6GB EP1S40F1020I6
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family Stratix —
Logic Elements 41,250 41,250
Logic Array Blocks (LABs) 4,125 4,125
Embedded Memory Bits 3,423,744 —
Maximum User I/Os 773 —
DSP Blocks 14 —
Embedded Multipliers (9x9) [DATA_NEEDED: 9x9 multiplier count] —
PLLs 12 —
Global Clock Networks 16 —
Hộp FBGA-1020 (33 x 33 mm, 1 mm pitch) 1020-ball FC-FBGA, 33 × 33 mm, 1.0 mm pitch
Process Technology 0.13 µm CMOS 0.13 µm CMOS
Core Supply Voltage 1.5 V —
Speed Grade I6 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Configuration Modes PS, FPP, JTAG —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - legacy Altera part] unknown
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Family — Stratix
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count for EP1S40]
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 4,697
Embedded Memory — 3,423,744 bits
Maximum User I/O — 773
Embedded DSP Blocks — 14 (per Stratix family datasheet)
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái vòng đời — Obsolete (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá