EP1S40F780C vs EP1S40F780C8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S40F780C bằng Altera và EP1S40F780C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S40F780C | EP1S40F780C8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Series | Stratix | — |
| Family | Stratix (EP1S) | Stratix |
| Logic Elements | 41,250 | 41,250 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | [DATA_NEEDED: ALM count] | — |
| Total RAM Bits | 3,423,744 bits | — |
| Embedded Multipliers / DSP Blocks | [DATA_NEEDED: DSP block count] | — |
| User I/O Pins | 615 | 615 |
| Number of LABs/CLBs | 4125 | — |
| Hộp | 780-BBGA, FCBGA (FineLine BGA) | 780-ball FBGA (FineLine BGA, 29 x 29 mm, 1 mm pitch) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +85°C (Commercial) | 0 C to 85 C (commercial) |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| Process Technology | 0.13 µm CMOS | 130 nm CMOS |
| High-Speed Transceivers | Up to 12 channels | — |
| Transceiver Data Rate | 840 Mbps to 3.125 Gbps | — |
| PLLs | 4 enhanced PLLs | Up to 12 |
| Configuration Interface | JTAG (ByteBlaster/USB-Blaster) | JTAG (IEEE 1149.1), passive serial, passive parallel |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | unknown |
| Lead-Free / Halogen-Free | [DATA_NEEDED: lead-free / halogen-free status] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Speed Grade | C (commercial baseline) | -8 |
| Total Memory Bits | — | 3,423,744 |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| Maximum Operating Frequency | — | 357.14 MHz (Fmax) |
| Logic Family | — | CMOS |
| Embedded Memory | — | TriMatrix (M512, M4K, M-RAM blocks) |
| DSP Blocks | — | Yes - dedicated hardware multipliers |
| Logic Cells | — | 41,250 (per Stratix family datasheet) |