EP1S40F780C5 vs EP1S25F780C5 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S40F780C5 bằng Intel và EP1S25F780C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP1S25F780C5 - Stratix I FPGA, 25,660 LEs, 597 I/O, 780-FBGA | Altera / Intel
EP1S25F780C5 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S40F780C5 | EP1S25F780C5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Series | Stratix (EP1S40) | — |
| Family | Stratix | Stratix I |
| Logic Elements (LE) | 41,250 | — |
| Adaptive Logic Modules (ALM) | [DATA_NEEDED: ALM count - Stratix I uses LE, not ALM] | — |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 4,697 | — |
| Embedded RAM Bits | 3,423,744 bits (3.4 Mbit) | — |
| Embedded Multiplier / DSP Blocks | 12 DSP blocks | — |
| Maximum User I/O | 615 | — |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 0.13 µm CMOS, SRAM-based |
| Hộp | 780-ball FBGA (FBGA-780), 29 x 29 mm, 1.0 mm pitch | 780-FBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMT, BGA) |
| Temperature Grade | Commercial Extended | — |
| Configuration Mode | Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG | — |
| Supply Voltage - Core | 1.5 V (typical) | — |
| I/O Bank Voltage | [DATA_NEEDED: supported VCCIO levels] | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant per ICComponents listing | Compliant per Altera product page |
| Logic Elements | — | 25,660 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 2,566 |
| Total RAM Bits | — | 1,944,576 |
| Embedded Multipliers (DSP blocks) | — | 80 (typical) |
| User I/O Count | — | 597 |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.425 V to 1.575 V |
| Speed Grade | — | C5 |
| Operating Temperature (TJ) | — | 0 °C to +85 °C (commercial) |
| LVDS Performance | — | Up to 7.6 Gbps (claim per family datasheet) |
| PLLs | — | Up to 8 per device |
| Global Clock Networks | — | 14 |