EP1S40F780C6 vs EP1S20F780C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F780C6 bằng Intel và EP1S20F780C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F780C6 EP1S20F780C6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Unknown
Family Stratix —
Logic Elements 41,250 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Total Embedded Memory 3,423 Kbits —
Embedded DSP Blocks (18x18) 14 —
9-bit x 9-bit Multipliers 112 —
PLLs 6 —
Global Clock Networks 12 —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: user I/O count] —
Hộp FBGA-780 (29 x 29 mm, 1.0 mm pitch) —
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
Process Technology 0.13 um CMOS 130 nm
Logic Family CMOS Stratix
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) 0 °C to 85 °C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Logic Cells — 18,460 cells
I/O Count — 586 I/O
Điện áp cung cấp — 1.5 V
Listed Frequency — 450.05 MHz
Package Type — FBGA-780 / FC-BGA
Package Pin Count — 780 pins
Package Body Size — 29 mm x 29 mm
Package Pitch — 1 mm
Terminal Form — Ball
Logic Technology — CMOS
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Configuration and Debug — Configuration and JTAG interfaces; [DATA_NEEDED: detailed interface specifications]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá