EP1S40F780C6 vs EP1S25F780C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F780C6 bằng Intel và EP1S25F780C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F780C6 EP1S25F780C6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 41,250 25,660
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Total Embedded Memory 3,423 Kbits —
Embedded DSP Blocks (18x18) 14 —
9-bit x 9-bit Multipliers 112 —
PLLs 6 —
Global Clock Networks 12 —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: user I/O count] —
Hộp FBGA-780 (29 x 29 mm, 1.0 mm pitch) 780-BBGA (FCBGA), 29 x 29 mm, 1 mm pitch
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
Process Technology 0.13 um CMOS 130 nm CMOS
Logic Family CMOS CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Total RAM Bits — 1,944,576
Number of LABs/CLBs — 2566
Number of I/O — 597
Supply Voltage - Core — 1.5 V
Maximum Internal Frequency — 450.05 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Speed Grade — C6
Số lượng chân — 780
Configuration Mode — Passive Serial / Fast Passive Parallel / JTAG
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá