EP1S40F780C7 vs EP1S30F780C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F780C7 bằng Intel và EP1S30F780C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1S30F780C7 EP1S30F780C7 - Stratix 32K LE FPGA, 780-FBGA | Altera / Intel

EP1S30F780C7 - Stratix 32K LE FPGA, 780-FBGA | Altera / Intel

EP1S30F780C7 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F780C7 EP1S30F780C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Device Family Stratix —
Logic Elements 41,250 typical —
Embedded Memory 1.7 Mbits (TriMatrix) —
DSP Blocks Yes (up to 94 GMACs/s) —
User I/O Count 615 597
Hộp 780-ball FBGA (F780) —
Package Dimensions 29 x 29 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Supply Voltage (VCCINT) 1.5 V —
Logic Family CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) 0 °C to +85 °C (Commercial)
Speed Grade C7 —
PLL Channels Up to 40 —
Configuration Mode JTAG, Passive Serial, Passive Parallel —
I/O Standards Supported LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, PCI —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Series — Stratix
Family — Stratix (EP1S)
Logic Elements (LE) — 32,470
Total RAM Bits — 3,317,184 bits
Number of LABs — 3,247
Number of I/O Banks — 8
Number of DLL/PLLs — 8 / 2
Supply Voltage (Core) — 1.5 V
Supply Voltage (I/O) — Multiple banks, 1.5V-3.3V standards
Package Type — 780-BBGA, FCBGA (29 x 29 mm, 1 mm pitch)
Process Technology — 0.13 µm CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá