EP1S60B956C6 vs EP1S60F1020C6NAA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S60B956C6 bằng Altera và EP1S60F1020C6NAA bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S60B956C6 EP1S60F1020C6NAA
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix (EP1S) EP1S60
Logic Elements 57,120 57,120
Total RAM Bits 5,215,104 5,215,104
Number of LABs/CLBs 5712 4,510
Number of I/O 683 —
Hộp 956-BBGA, FCBGA (40 x 40 mm) 1020-BBGA (FineLine BGA), 33x33 mm, 1.0 mm pitch
Supplier Device Package 956-BGA (40x40) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) 0C to +85C (commercial)
Core Voltage - Supply 1.425 V to 1.575 V —
Voltage - Supply 1.425 V to 1.575 V —
Số lượng chân 956 —
Form of Terminal Ball (BGA) —
Package Code BGA / FCBGA —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Family — Stratix
Embedded Multipliers — 192 (18x18)
Maximum User I/O Pins — 773
Number of Logic Cells — 57,120
Process Node — 0.13 µm CMOS
Voltage - Core — 1.5 V
Voltage - I/O — 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V (MultiVolt)
Speed Grade — C6
Lead-Free / RoHS — Yes (N suffix)
Configuration Scheme — Passive Serial / Fast Passive Parallel / JTAG
Number of PLLs — 12
Global Clocks — 40

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá