EP1S60B956C6 vs EP1S80B956C6AA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S60B956C6 bằng Altera và EP1S80B956C6AA bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S60B956C6 EP1S80B956C6AA
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix (EP1S) —
Logic Elements 57,120 79,040
Total RAM Bits 5,215,104 —
Number of LABs/CLBs 5712 —
Number of I/O 683 —
Hộp 956-BBGA, FCBGA (40 x 40 mm) 956-BGA
Supplier Device Package 956-BGA (40x40) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) Commercial (0C to +85C) - inferred from C6 suffix
Core Voltage - Supply 1.425 V to 1.575 V —
Voltage - Supply 1.425 V to 1.575 V —
Số lượng chân 956 —
Form of Terminal Ball (BGA) —
Package Code BGA / FCBGA —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Lead free / RoHS Compliant
Family — Stratix
Process Node — 130 nm
M4K RAM Blocks — 742
Total Embedded Memory — [DATA_NEEDED: total embedded memory bits]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
User I/O Pins — 683
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — MultiVolt (1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V)
Speed Grade — C6
Configuration Scheme — Active Serial / Passive Serial / JTAG
PLLs — 6
Legacy Status — Obsolete - Mult Device EOL 1/Jun/2017

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá