EP1S60F1020I6 vs EP1S60F1020C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S60F1020I6 bằng Altera và EP1S60F1020C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1S60F1020I6 EP1S60F1020I6 - Stratix 57K LEs FPGA 1020-BGA | Intel / Altera

EP1S60F1020I6 - Stratix 57K LEs FPGA 1020-BGA | Intel / Altera

EP1S60F1020I6 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S60F1020I6 EP1S60F1020C6
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 57,120 57,120
Logic Array Blocks (LABs) 6,570 6,570
Embedded Memory Bits 5,215,104 bits 5,215,104
Maximum User I/O 773 —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Maximum Internal Frequency 450 MHz 450.05 MHz
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1 mm pitch) 1020-ball FC-FBGA, 33 × 33 mm, 1 mm pitch
Operating Temperature (I-grade) -40C to +100C (case) —
Speed Grade -6 C6
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs_status]
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 3 —
Series — EP1S60
Maximum User I/O Pins — 773
DSP Blocks — 12
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (Commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá