EP1S60F1020I6GB vs EP1S40F1020I6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S60F1020I6GB bằng Intel và EP1S40F1020I6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S60F1020I6GB EP1S40F1020I6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix (First-generation) Stratix
Logic Elements 57,120 41,250
Approximate Logic Array Blocks 6,570 —
Embedded Memory Bits 5,215,104 —
Maximum User I/O 773 773
Hộp 1020-ball FCBGA (33 x 33 mm, 1.0 mm pitch) 1020-ball FC-FBGA, 33 × 33 mm, 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, I6 grade) —
Điện áp cung cấp Multi-rail (core 1.5 V, I/O 1.5/1.8/2.5/3.3 V per bank) —
Process Technology 0.13 µm CMOS 0.13 µm CMOS
DSP Blocks Yes (9 x 9 multipliers with 36-bit accumulators) —
PLLs Yes (multiple, for clock management) —
Configuration Modes Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG —
Cấp MSL 3 (168 hours, JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant (GB suffix) unknown
Lead-Free Yes —
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count for EP1S40]
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 4,697
Logic Array Blocks (LABs) — 4,125
Embedded Memory — 3,423,744 bits
Embedded DSP Blocks — 14 (per Stratix family datasheet)
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Trạng thái vòng đời — Obsolete (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá