EP1S80F1020C6N vs EP1S40F1020C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S80F1020C6N bằng Intel và EP1S40F1020C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S80F1020C6N EP1S40F1020C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Series Stratix —
Logic Cells / Logic Elements 79,040 —
Equivalent Gate Count 7,427,520 —
Number of LABs/CLBs 7904 —
Number of User I/Os 773 —
Hộp 1020-ball FBGA (FC-FBGA), 33 x 33 mm, 1 mm pitch —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (Commercial) —
Speed Grade C6 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT) Surface Mount
Operating Frequency (typ.) 450 MHz (Stratix family max) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) [DATA_NEEDED: MSL level] —
Configuration Memory Interface Serial (EPCS) or parallel - per Stratix family —
Family — Stratix
Logic Elements — 41,250
Maximum Operating Frequency — 450.05 MHz
Package Type — FBGA-1020 (33 x 33 mm, 1 mm pitch)
Số chân — 1020
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to 85 C (Commercial Extended)
Logic Family — CMOS
Programmable Logic Type — FPGA (SRAM-based)
Configuration Method — EPC serial/parallel configuration device
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá