EP1S80F1020C7NGA vs EP1S80F1020C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S80F1020C7NGA bằng Altera và EP1S80F1020C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S80F1020C7NGA EP1S80F1020C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix —
Logic Elements (LEs) 79,040 —
Total RAM Bits 7,427,520 —
User I/O Count 773 —
Hộp 1020-BGA (FineLine BGA) 1020-ball FBGA (FC-FBGA), 33 x 33 mm, 1 mm pitch
Process Node 130 nm —
DSP Blocks 22 —
Transceivers 8 channels, up to 3.125 Gbps —
PLLs 6 —
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: VCCINT] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to 85C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (SMT)
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free NGA finish) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Finish Yes (NGA = Pb-free) —
Configuration Method JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel —
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Series — Stratix
Logic Cells / Logic Elements — 79,040
Equivalent Gate Count — 7,427,520
Number of LABs/CLBs — 7904
Number of User I/Os — 773
Process Technology — 130 nm CMOS
Core Supply Voltage — 1.5 V
Speed Grade — C6
Operating Frequency (typ.) — 450 MHz (Stratix family max)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — [DATA_NEEDED: MSL level]
Configuration Memory Interface — Serial (EPCS) or parallel - per Stratix family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá