EP1SGX10CF672C6N vs EP1SGX25CF780I6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1SGX10CF672C6N bằng Intel và EP1SGX25CF780I6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1SGX10CF672C6N - Stratix GX FPGA, 10,570 Cells, 672-FBGA | Intel
EP1SGX10CF672C6N ⚠ Lần mua cuốiAltera
EP1SGX25CF780I6 - Stratix GX FPGA 25K LE 780-BGA Industrial | Altera
EP1SGX25CF780I6 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1SGX10CF672C6N | EP1SGX25CF780I6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Series | Stratix GX | — |
| Logic Family | CMOS, SRAM-based FPGA | — |
| Process Technology | 130 nm | — |
| Number of Logic Cells | 10,570 | — |
| Number of LABs/CLBs | 1,057 | 2566 |
| Total RAM Bits | 920,448 | — |
| Number of I/O | 362 | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 85 °C | — |
| Package Type | 672-BBGA / FineLine FBGA | — |
| Package Dimensions | 33 × 33 mm, 1.0 mm pitch | — |
| Pin/Ball Count | 672 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Maximum Frequency | 500 MHz | — |
| Speed Grade | C6 (mid-tier) | I6 (industrial) |
| Trạng thái RoHS | Lead-free (N suffix) | Compliant |
| Family | — | Stratix GX |
| Logic Elements | — | 25,660 |
| Embedded RAM Bits | — | 1,944,576 |
| User I/Os | — | 597 |
| Operating Voltage (Core) | — | 1.5 V |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40C to +100C |
| Hộp | — | 780-ball BGA (FineLine BGA) |
| Number of High-Speed Transceivers | — | Up to 20 channels |
| Transceiver Data Rate | — | Up to 3.1875 Gbps per channel |
| Configuration | — | SRAM-based (requires configuration device at every power-up) |
| Lead Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |