EP1SGX10CF672C7GA vs EP1SGX10CF672C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX10CF672C7GA bằng Intel và EP1SGX10CF672C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1SGX10CF672C6N EP1SGX10CF672C6N - Stratix GX FPGA, 10,570 Cells, 672-FBGA | Intel

EP1SGX10CF672C6N - Stratix GX FPGA, 10,570 Cells, 672-FBGA | Intel

EP1SGX10CF672C6N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX10CF672C7GA EP1SGX10CF672C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family Stratix GX —
Logic Elements 10,570 —
Total Memory Bits 920,448 bits —
User I/O Count (max) 362 —
Hộp 672-FBGA —
Number of LABs/CLBs 1057 1,057
Total RAM Bits 920,448 920,448
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 °C to 85 °C
Supply Voltage (Core) 1.5 V 1.5 V
Speed Grade C7 C6 (mid-tier)
Trạng thái RoHS Compliant (GA suffix) Lead-free (N suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Process Node 130 nm —
Configuration Method JTAG, Active Serial, Passive Serial —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020, reflow at 245C) —
Series — Stratix GX
Logic Family — CMOS, SRAM-based FPGA
Process Technology — 130 nm
Number of Logic Cells — 10,570
Number of I/O — 362
Package Type — 672-BBGA / FineLine FBGA
Package Dimensions — 33 × 33 mm, 1.0 mm pitch
Pin/Ball Count — 672
Maximum Frequency — 500 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá