EP1SGX10CF672C7N vs EP1SGX25CF672C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX10CF672C7N bằng Intel và EP1SGX25CF672C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1SGX10CF672C7N EP1SGX10CF672C7N - Stratix GX FPGA 10K LE 672-FBGA | Intel

EP1SGX10CF672C7N - Stratix GX FPGA 10K LE 672-FBGA | Intel

EP1SGX10CF672C7N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX10CF672C7N EP1SGX25CF672C5
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series Stratix GX Stratix® GX
Logic Elements 10,570 —
Number of LABs/CLBs 1057 2,566
Total RAM Bits 920448 1,944,576
Number of I/O 362 455
Number of Gates [DATA_NEEDED: gate count] —
Điện áp cung cấp 1.5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C 0°C to +85°C (Commercial)
Hộp / Vỏ 672-BBGA (FC-FBGA), 33 × 33 mm, 1 mm pitch 672-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 µm CMOS
Maximum Frequency 4385.97 MHz —
Logic Family CMOS —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs_status]
Lead-Free Terminal Finish Yes (N suffix) —
Family — Stratix I GX
Number of Logic Elements — 25,660
Number of Transceivers — 12
Number of Embedded Multipliers — 14 (18x18)
Number of PLLs — 4
Core Voltage — 1.425 V to 1.575 V
Supplier Device Package — 672-FBGA (27x27 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá