EP1SGX10DF672C7 vs EP1SGX25DF1020C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX10DF672C7 bằng Altera và EP1SGX25DF1020C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX10DF672C7 EP1SGX25DF1020C4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix GX Stratix GX
Manufacturer Altera (Intel) —
Logic Elements 10,570 25,660
Total RAM Bits 920,448 —
User I/O Count 362 —
Hộp FBGA-672 (33 x 33 mm, 1.0 mm pitch) 1020-ball FineLine BGA (FBGA)
Logic Family CMOS —
Điện áp cung cấp 1.425 V to 1.575 V (core) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Pin/Ball Count 672 —
Number of Transceivers Up to 20 channels (per Stratix GX family) —
Transceiver Data Rate Up to 3.125 Gbps —
Embedded Multipliers Yes (DSP blocks) —
Configuration Modes Passive Serial, Active Serial, JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Series — EP1SGX25
Embedded Memory — 1,944 Kbit
DSP Blocks — 80 (18x18-bit multipliers)
Transceiver Channels — 20 (up to 3.125 Gbps)
Core Voltage — 1.5 V
Speed Grade — C4
Process — 0.13 um CMOS SRAM
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL
PLLs — Yes (clock management)
Configuration — JTAG, Passive Serial, Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá