EP1SGX10DF672C7 vs EP1SGX25DF676C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX10DF672C7 bằng Altera và EP1SGX25DF676C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX10DF672C7 EP1SGX25DF676C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix GX Stratix GX
Manufacturer Altera (Intel) —
Logic Elements 10,570 25660
Total RAM Bits 920,448 —
User I/O Count 362 —
Hộp FBGA-672 (33 x 33 mm, 1.0 mm pitch) 676-BGA FineLine
Logic Family CMOS —
Điện áp cung cấp 1.425 V to 1.575 V (core) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (commercial) Commercial (0C to +85C inferred from C7 speed grade)
Pin/Ball Count 672 —
Number of Transceivers Up to 20 channels (per Stratix GX family) —
Transceiver Data Rate Up to 3.125 Gbps Up to 3.1875 Gbps
Embedded Multipliers Yes (DSP blocks) —
Configuration Modes Passive Serial, Active Serial, JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: verify RoHS compliance]
Total Memory Bits — 1944576
Transceiver Channels — Up to 20
Core Voltage — 1.5 V (typical)
Process Technology — 0.13 µm
Embedded CDR — Yes
Embedded SERDES — Yes
Cấp MSL — 3 (per typical BGA JEDEC J-STD-020)
Configuration — SRAM-based, requires EPC configuration device

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá