EP1SGX25CF672C5 vs EP1SGX25DF1020C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX25CF672C5 bằng Altera và EP1SGX25DF1020C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX25CF672C5 EP1SGX25DF1020C4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix® GX EP1SGX25
Family Stratix I GX Stratix GX
Number of Logic Elements 25,660 —
Number of LABs/CLBs 2,566 —
Total RAM Bits 1,944,576 —
Number of I/O 455 —
Number of Transceivers 12 —
Number of Embedded Multipliers 14 (18x18) —
Number of PLLs 4 —
Core Voltage 1.425 V to 1.575 V 1.5 V
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (Commercial) 0C to +85C (commercial)
Hộp / Vỏ 672-BBGA, FCBGA —
Supplier Device Package 672-FBGA (27x27 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Process Technology 0.13 µm CMOS —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] Compliant
Logic Elements — 25,660
Embedded Memory — 1,944 Kbit
DSP Blocks — 80 (18x18-bit multipliers)
Transceiver Channels — 20 (up to 3.125 Gbps)
Speed Grade — C4
Hộp — 1020-ball FineLine BGA (FBGA)
Process — 0.13 um CMOS SRAM
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL
PLLs — Yes (clock management)
Configuration — JTAG, Passive Serial, Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá