EP1SGX25CF672I6 vs EP1SGX25CF672I6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX25CF672I6 bằng Intel và EP1SGX25CF672I6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1SGX25CF672I6N EP1SGX25CF672I6N - Stratix GX FPGA 25K LE, 672-FBGA | Intel

EP1SGX25CF672I6N - Stratix GX FPGA 25K LE, 672-FBGA | Intel

EP1SGX25CF672I6N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX25CF672I6 EP1SGX25CF672I6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family Stratix GX Stratix GX
Logic Elements 25,660 —
Logic Array Blocks (LABs) 2,566 2,566
Total RAM Bits 1,944,576 —
User I/O Pins 455 —
Core Supply Voltage 1.425 V to 1.575 V (1.5 V typical) 1.5 V
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Internal Clock Performance Up to 5000 MHz —
Hộp 672-ball FBGA (27 x 27 mm, 1 mm pitch) 672-ball FBGA (FCBGA), 27 x 27 mm, 1 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +100C —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: precise number of SERDES channels per pin list] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count per Stratix GX device data sheet] —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free FBGA) Compliant
Lead-Free Yes Yes
Logic Elements / Cells — 25,660
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 2,852
User I/Os — 455
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Temperature Grade — Industrial
Speed Grade — 6
Toolchain — Quartus II (Stratix GX device support)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá