EP1SGX25DF1020C4 vs EP1SGX25DF1020C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX25DF1020C4 bằng Intel và EP1SGX25DF1020C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX25DF1020C4 EP1SGX25DF1020C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix GX Stratix GX
Series EP1SGX25 —
Logic Elements 25,660 —
Embedded Memory 1,944 Kbit —
DSP Blocks 80 (18x18-bit multipliers) —
Transceiver Channels 20 (up to 3.125 Gbps) —
Core Voltage 1.5 V —
Speed Grade C4 C5
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 C to 85 C (commercial)
Hộp 1020-ball FineLine BGA (FBGA) —
Process 0.13 um CMOS SRAM —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL —
PLLs Yes (clock management) —
Configuration JTAG, Passive Serial, Active Serial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Logic Elements (LEs) — 25,660
Total RAM Bits — 1,944,576
User I/O Pins — 607
Số lượng chân — 1020
Package Type — 1020-BBGA (FineLine BGA), 33 x 33 mm, 1.0 mm pitch
Core Supply Voltage — 1.5 V
Logic Family — CMOS
Lead Free — Yes
Sub-family — EP1SGX25
PLL Count — 4 (max, family-level)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá