EP1SGX25DF1020C7ES vs EP1SGX25DF1020C6N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1SGX25DF1020C7ES bằng Intel và EP1SGX25DF1020C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1SGX25DF1020C7ES - Stratix GX FPGA, 25K LE, 1020-BGA | Intel
EP1SGX25DF1020C7ES ⚠ Lần mua cuốiIntel
EP1SGX25DF1020C6N - Stratix GX FPGA 25K LE 607 I/O 1020-BGA | Intel
EP1SGX25DF1020C6N ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1SGX25DF1020C7ES | EP1SGX25DF1020C6N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Series | Stratix GX | — |
| Device Family | Stratix GX FPGA | — |
| Logic Elements | 25,660 | 25,660 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 2,566 | — |
| User I/Os | 607 | — |
| Total Terminals | 1020 | — |
| Package Type | FBGA-1020 (Flip-Chip Fine-pitch BGA) | — |
| Package Dimensions | 33 x 33 mm | — |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm CMOS |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.5 V | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Maximum Internal Frequency | 4.385 GHz (4385.97 MHz) | 4385.97 MHz |
| Combinatorial Delay (max) | 9.48 ns | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 85 C (commercial) | 0 C to +85 C (Commercial) |
| Lead-Free / RoHS | Lead-Free | — |
| Embedded Transceivers | Yes (3.125 Gbps SERDES) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Datasheet Page Count (per alldatasheet) | 272 | — |
| Family | — | Stratix GX |
| Embedded Memory | — | 1,944,576 bits |
| User I/O | — | 607 |
| Transceiver Channels | — | 20 (up to 3.125 Gbps) |
| DSP Blocks | — | 80 |
| PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count] |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| I/O Supply Voltage | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Hộp | — | 1020-ball FC-FBGA (DF) 33 x 33 mm, 1 mm pitch |
| Speed Grade | — | C6 |
| Lead Free | — | Yes |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |