EP1SGX25DF1020C7N vs EP1SGX25DF1020I5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1SGX25DF1020C7N bằng Intel và EP1SGX25DF1020I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1SGX25DF1020C7N - 25,660 LEs Stratix GX FPGA, 1020-FBGA | Intel
EP1SGX25DF1020C7N ⚠ Lần mua cuốiIntel
EP1SGX25DF1020I5N - Stratix GX FPGA 25K LEs, 1.5V, FC-FBGA-1020 | Intel
EP1SGX25DF1020I5N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1SGX25DF1020C7N | EP1SGX25DF1020I5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Family | Stratix GX | — |
| Logic Elements | 25,660 | — |
| Number of LABs/CLBs | 2,566 | — |
| Total RAM Bits | 1,944,576 | — |
| Number of I/O | 607 | — |
| Number of Transceivers | 20 (embedded multi-gigabit) | — |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm CMOS |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Speed Grade | C7 (commercial) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 85 °C | 0 °C to 85 °C (industrial) |
| Package Type | 1020-ball FC-FBGA | FC-FBGA (Flip-Chip FineLine BGA) |
| Package Dimensions | 33 mm × 33 mm, 1.0 mm ball pitch | 33 × 33 mm, 1.0 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Free | Yes | Yes |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per distributor data) |
| Logic Family | — | Stratix GX (FPGA) |
| Logic Elements / Cells | — | 25,660 |
| Pin / Ball Count | — | 1,020 |
| Transceiver Channels | — | Up to 20 CDR-based full-duplex channels |
| Transceiver Data Rate | — | 500 Mbps to 3.1875 Gbps per channel |
| Aggregate Serial Bandwidth | — | Up to 127.5 Gbps full-duplex |
| Hard IP Protocols | — | PCI Express, SerialLite II, XAUI, Serial RapidIO |