EP1SGX25DF800I7N vs EP1SGX10DF672I6N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1SGX25DF800I7N bằng Intel và EP1SGX10DF672I6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1SGX25DF800I7N - 25,660 LEs Stratix GX FPGA, 16 GXB, FBGA-800 | Intel / Altera
EP1SGX25DF800I7N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1SGX25DF800I7N | EP1SGX10DF672I6N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Series | Stratix GX | Stratix GX |
| Family Name | Stratix GX (EP1SGX25) | — |
| Logic Elements | 25,660 | 10,570 |
| Registers | 26,274 | — |
| Embedded Memory | 1,944,576 bits | — |
| GXB Transceiver Channels | 16 (max) | — |
| GXB Data Rate | Up to 3.125 Gbps per channel | — |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.5 V | — |
| I/O Standards Supported | LVDS, LVTTL, LVPECL, PCI, PCI-X, SSTL, HSTL, 1.5 V PCML/PECL | — |
| PLLs | Up to 12 | — |
| Hộp | FBGA-800 (FineLine BGA) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial, 'I' grade) | 0 C to 85 C (Industrial, "I" grade) |
| Speed Grade | -7 (industrial) | — |
| Configuration | JTAG or Passive Serial (EPCSxx) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status not in verified data] | Compliant |
| Family | — | Stratix GX (EP1SGX) |
| Logic Cells | — | 10,570 |
| CLBs (Logic Array Blocks) | — | 1,200 LABs / 1200 CLBs |
| Total RAM Bits | — | 920,448 bits |
| User I/O Pins | — | 362 |
| Package Type | — | FBGA-672 (FineLine BGA) |
| Package Code | — | BGA, 672 balls |
| Package Dimensions | — | 33 x 33 mm (chipdig lists 33 x 33), 1 mm pitch |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) |
| Logic Family | — | CMOS |
| Lead Free Status | — | Lead Free (FBGA-672, per Ampheo listing) |