EP1SGX25FF1020C6 vs EP1SGX25FF1020C6ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX25FF1020C6 bằng Intel và EP1SGX25FF1020C6ES bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX25FF1020C6 EP1SGX25FF1020C6ES
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix GX Stratix GX
Series Stratix GX —
Logic Family CMOS CMOS
Logic Elements / Cells 25,660 —
Number of LABs 2,566 —
Total Memory Bits 1,944,576 (1.94 Mbit, TriMatrix) —
User I/O Count 607 —
Số lượng chân 1020 —
Package Type FBGA-1020 (FC-FBGA) —
Package Dimensions 33 x 33 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Speed Grade C6 C6
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Non-Compliant (legacy Altera era) —
Lead Free Yes Yes
Product Type — FPGA (Field-Programmable Gate Array)
Logic Elements — 25,660
Logic Array Blocks (LABs) — 2,566
Process Technology — 130 nm CMOS
Multi-Gigabit Transceivers — Up to 20 channels, 622 Mbps to 3.1875 Gbps
Hộp — FC-FBGA-1020, 33 x 33 mm, 1 mm ball pitch
Number of Pins / Balls — 1020
Ordering Suffix — ES (engineering sample / extended reliability)
Max Internal Clock Frequency — [DATA_NEEDED: maximum Fmax]
Embedded Memory — TriMatrix (M512/M4K/M-RAM blocks)
DSP Blocks — Dedicated 18 x 18 multipliers

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá