EP1SGX25FF800C5N vs EP1SGX25FF1020C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1SGX25FF800C5N bằng Altera và EP1SGX25FF1020C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP1SGX25FF800C5N - Stratix GX FPGA, 25K LE, 4x 3.1875 Gbps SERDES | Altera
EP1SGX25FF800C5N ⚠ Lần mua cuốiIntel
EP1SGX25FF1020C5N - 25,660 Logic Elements Stratix GX FPGA | Intel
EP1SGX25FF1020C5N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1SGX25FF800C5N | EP1SGX25FF1020C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Family | Stratix GX | Stratix GX (Stratix I GX) |
| Logic Elements | 25,660 | — |
| Embedded RAM | 2,243 Kbits | — |
| DSP Blocks | 10 (16x16 multipliers) | — |
| Embedded Multipliers | 160 (18x18 equivalent via DSP blocks) | — |
| Transceiver Channels | 4 full-duplex | — |
| Transceiver Data Rate (max) | 3.1875 Gbps | — |
| Maximum User I/O | 426 | — |
| PLLs | 8 (4 enhanced + 4 fast) | — |
| Core Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Process Node | 90 nm | — |
| Hộp | 780-pin FineLine BGA (FBGA-780) | — |
| Speed Grade | 5 | C5 (approx. 500 MHz internal clock) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C (commercial) | 0 °C to 85 °C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | [DATA_NEEDED: confirm RoHS status - datasheet does not state explicitly] |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Series | — | Stratix GX |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Logic Elements / Cells | — | 25,660 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 2,566 |
| User I/Os | — | 607 |
| Process Technology | — | 130 nm CMOS |
| Package Type | — | FC-FBGA-1020 (Flip-Chip Fine-pitch BGA) |
| Package Size | — | 33 x 33 mm |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| Lead Free | — | Yes (per datasheet snippet) |
| Logic Family | — | CMOS |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |