EP1SGX25FF800C5N vs EP1SGX40GF800C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX25FF800C5N bằng Altera và EP1SGX40GF800C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX25FF800C5N EP1SGX40GF800C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family Stratix GX Stratix GX
Logic Elements 25,660 41,250
Embedded RAM 2,243 Kbits —
DSP Blocks 10 (16x16 multipliers) 624
Embedded Multipliers 160 (18x18 equivalent via DSP blocks) —
Transceiver Channels 4 full-duplex —
Transceiver Data Rate (max) 3.1875 Gbps —
Maximum User I/O 426 —
PLLs 8 (4 enhanced + 4 fast) 4
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
Process Node 90 nm —
Hộp 780-pin FineLine BGA (FBGA-780) 800-ball FineLine BGA (FBGA-800)
Speed Grade 5 7 (commercial, fastest)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Embedded Memory Bits — 3,423,744 bits
Multi-Gigabit Transceivers — 20 channels, up to 3.1875 Gbps
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: max user I/O count]
Process Technology — 130 nm CMOS
I/O Voltage — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (LVTTL/LVCMOS/LVDS)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0C to +85C
Configuration Mode — Passive Serial / Fast Passive Parallel / Passive Parallel Asynchronous / JTAG
Memory Interfaces Supported — DDR, DDR2, QDR, RLDRAM
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá