EP1SGX40CF672I5 vs EP1SGX40CF672C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX40CF672I5 bằng Intel và EP1SGX40CF672C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX40CF672I5 EP1SGX40CF672C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series Stratix GX EP1SGX40
Logic Elements 41,250 —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 4,125 4,125
Number of Terminals 672 —
Package Code BGA —
Package Shape Square Square BGA
Surface Mount Yes —
Process Technology 0.13 um CMOS 130 nm CMOS
Nominal Supply Voltage 1.5 V —
Supply Voltage Range 1.425 V to 1.575 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (Industrial) —
Embedded Transceivers 3.125 Gbps multi-gigabit transceivers —
Embedded Memory TriMatrix memory blocks —
Speed Grade I5 (industrial) C6
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Family — Stratix GX
Manufacturer — Altera (now Intel)
Logic Elements (LEs) — 41,250
Hộp — PBGA-672 (CF672)
Package Material — Plastic / Epoxy
Ball Pitch — 1.000 mm
Terminal Count — 672
Nominal Core Supply (VCCINT) — 1.5 V
Core Supply Range — 1.425 V to 1.575 V
Operating Temperature (Commercial) — 0 °C to 85 °C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá