EP1SGX40DF1020C6N vs EP1SGX40DF1020I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX40DF1020C6N bằng Intel và EP1SGX40DF1020I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX40DF1020C6N EP1SGX40DF1020I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix GX Stratix GX
Logic Elements 41,250 —
Number of LABs/CLBs 4125 LABs / 4697 CLBs —
Total RAM Bits 3,423,744 —
Number of I/O 624 —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm
Core Supply Voltage 1.5 V —
Maximum Internal Frequency 5000 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C 0 C to 85 C (commercial)
Package Type 1020-FBGA (33 x 33 mm, 1 mm pitch) FC-FBGA, 33 x 33 mm, 1 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic Family CMOS CMOS
Speed Grade C6 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Device Model — EP1SGX40
Logic Cells — 41,250
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 4,125
Nominal Supply Voltage — 1.5 V
Supply Voltage Range — 1.425 V to 1.575 V
Number of Pins / Balls — 1020
Package Code — BGA
Terminal Form — Ball
Package Shape — Square
Tần số xung maksimum — 4385.97 MHz
Combinatorial Delay — [DATA_NEEDED: tPD]
Configuration Modes — JTAG, Passive Serial, Fast Passive Parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá