EP1SGX40DF1020I7 vs EP1SGX25DF1020I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX40DF1020I7 bằng Altera và EP1SGX25DF1020I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX40DF1020I7 EP1SGX25DF1020I7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix GX Stratix GX
Logic Elements 41,250 —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 4,125 2,566
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Nominal Core Supply Voltage 1.5 V —
Supply Voltage Range 1.425 V to 1.575 V —
Hộp 1020-ball FC-FBGA 1020-ball FC-FBGA
Terminal Form Ball —
Package Shape Square Square
Grading of Temperature Military (I7 grade) —
Technology CMOS —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (I7 grade per family datasheet) -40C to +100C (industrial)
Combinatorial CLB Delay 9.48 ns (per family datasheet) 9.48 ns
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Logic Cells — 25,660
Maximum Operating Frequency — 4,385.97 MHz
Core Supply Voltage — 1.5 V
Speed Grade — I7 (industrial)
Số lượng chân — 1020
Package Code — BGA
Form of Terminal — Ball
Transceiver Support — Embedded multi-gigabit transceivers (Stratix GX family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá