EP1SGX40F1020C6 vs EP1SGX40F1020C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1SGX40F1020C6 bằng Altera và EP1SGX40F1020C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1SGX40F1020C6 | EP1SGX40F1020C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Stratix GX | Stratix GX |
| Series | EP1SGX40 | — |
| Logic Elements | 41,250 | 41,250 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 4,125 | — |
| Total RAM Bits | 3,423,744 | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Number of Transceivers | [DATA_NEEDED: transceiver count] | [DATA_NEEDED: number of transceiver channels] |
| Max Transceiver Data Rate | 3.1875 Gbps | [DATA_NEEDED: max transceiver data rate Gbps] |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.5 V | — |
| Logic Family | CMOS (SRAM-based LUT) | — |
| Package Type | 1020-ball FBGA (FineLine BGA) | — |
| Package Dimensions | 33 x 33 mm | — |
| Ball Pitch | 1.00 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 85 C (commercial) | 0C to +85C (commercial) |
| Configuration Method | SRAM-based (volatile, requires boot device) | JTAG / Passive Serial |
| Speed Grade | C6 | C5 (commercial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Total Memory Bits | — | 3,423,744 |
| User I/O Count | — | 624 |
| Hộp | — | 1020-BBGA (FCBGA) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead-Free | — | Yes (N suffix) |