EP1SGX40GF1020C6 vs EP1SGX25FF1020C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX40GF1020C6 bằng Altera và EP1SGX25FF1020C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX40GF1020C6 EP1SGX25FF1020C6
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix GX Stratix GX
Logic Elements (LEs) 41,250 —
Logic Array Blocks (LABs) 4,125 —
Total RAM Bits 3,423,744 —
User I/O Count 624 607
Embedded DSP Blocks 14 —
Core Supply Voltage 1.425 V – 1.575 V (1.5 V nominal) 1.5 V
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0 °C to 85 °C (Commercial)
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33 × 33 mm, 1.0 mm pitch) —
Speed Grade C6 C6
Logic Family CMOS CMOS
Process Node 0.13 µm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Configuration Method Passive Serial / Fast Passive Parallel / JTAG —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Non-Compliant (legacy Altera era)
High-Speed Transceiver Channels [DATA_NEEDED: number of transceiver channels] —
Series — Stratix GX
Logic Elements / Cells — 25,660
Number of LABs — 2,566
Total Memory Bits — 1,944,576 (1.94 Mbit, TriMatrix)
Số lượng chân — 1020
Package Type — FBGA-1020 (FC-FBGA)
Package Dimensions — 33 x 33 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá