EP1SGX40GF1020I6 vs EP1SGX40DF1020C6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1SGX40GF1020I6 bằng Intel và EP1SGX40DF1020C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP1SGX40DF1020C6 - Stratix GX 41,250 Cells FPGA, 624 I/O | Altera
EP1SGX40DF1020C6 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1SGX40GF1020I6 | EP1SGX40DF1020C6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | Stratix GX | Stratix GX FPGA |
| Number of Logic Elements (LEs) | 41,250 | — |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 4,125 | — |
| Total Embedded Memory | 3,423,744 bits (3.4 Mbit) | — |
| Number of User I/O Pins | 624 | — |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm CMOS |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | — |
| Maximum Internal Frequency | 5000 MHz | — |
| Transceiver Data Rate | Up to 3.125 Gbps | — |
| Package Type | FC-FBGA-1020 | — |
| Package Dimensions | 33 mm x 33 mm | — |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Industrial I6 grade) | 0C to +85C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Series | — | Stratix GX |
| Manufacturer | — | Altera (Intel) |
| Logic Cells | — | 41,250 |
| Number of LABs/CLBs | — | 4,125 |
| Total RAM Bits | — | [DATA_NEEDED: total RAM bits] |
| Number of I/O | — | 624 |
| Voltage - Supply | — | 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 1020-BBGA, FCBGA (FC-FBGA) |
| Supplier Device Package | — | 1020-FBGA (33 x 33 mm, 1 mm pitch) |
| Maximum Internal Performance | — | 5000 MHz (per datasheet rating) |
| Logic Family | — | CMOS, SRAM-based configuration |
| Programmable Type | — | In-System Programmable (SRAM) |
| High-Speed Transceivers | — | Embedded (per Stratix GX family) |
| Configuration Modes | — | JTAG, Passive Serial, Fast Passive Parallel, Active Serial |
| Packaging | — | Bulk / Tray |