EP1SGX40GF800C7N vs EP1SGX40GF800I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX40GF800C7N bằng Intel và EP1SGX40GF800I5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX40GF800C7N EP1SGX40GF800I5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family Stratix GX Stratix GX
Logic Elements 41,250 41,250 LEs
Embedded Memory Bits 3,423,744 bits —
DSP Blocks 624 —
Multi-Gigabit Transceivers 20 channels, up to 3.1875 Gbps 20 channels
PLLs 4 —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: max user I/O count] —
Process Technology 130 nm CMOS —
Core Voltage 1.5 V —
I/O Voltage 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (LVTTL/LVCMOS/LVDS) —
Hộp 800-ball FineLine BGA (FBGA-800) 800-pin FBGA (FineLine BGA)
Speed Grade 7 (commercial, fastest) -5 (faster)
Nhiệt độ mối nối hoạt động 0C to +85C —
Configuration Mode Passive Serial / Fast Passive Parallel / Passive Parallel Asynchronous / JTAG SRAM, JTAG, EPC16/EPCS
Memory Interfaces Supported DDR, DDR2, QDR, RLDRAM —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Equivalent LEs — 41,250
Embedded Memory — 3.42 Mbit
Total RAM Bits — 3,423,744 bits
Maximum User I/O — 376
I/O Banks — 11
Operating Temperature (Junction) — -40C to +100C (industrial)
Process Node — 130 nm
Supply Voltage - Core (VCCINT) — 1.5 V
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá