EP20K1000CB652C9ES vs EP20K1000CF672C7GZ So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K1000CB652C9ES bằng Intel và EP20K1000CF672C7GZ bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP20K1000CB652C9ES EP20K1000CB652C9ES - APEX 20KC FPGA, 1M Gates, 652-BGA | Intel

EP20K1000CB652C9ES - APEX 20KC FPGA, 1M Gates, 652-BGA | Intel

EP20K1000CB652C9ES ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K1000CB652C9ES EP20K1000CF672C7GZ
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series APEX 20KC APEX-20KC®
Number of Logic Elements / Cells 38,400 —
Total RAM Bits 327,680 327,680
Number of Gates 1,772,000 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 3,840 —
Number of I/O 488 508
Voltage - Supply 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C 0°C to +85°C
Speed Grade C9 C7 (7 ns pin-to-pin delay, commercial)
Process Technology 0.15 um CMOS 0.15 µm CMOS
Hộp / Vỏ 652-BGA (FineLine BGA) 672-FBGA (672-BBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (168 hours) —
Packaging Tray —
Programmability In-system (JTAG IEEE 1149.1 / IEEE 1532) —
Family — APEX 20KC
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
System Gates — 1,000,000
Logic Elements / Cells — 38,400
Number of LABs/CLBs — 2560
Number of EABs — 160
Number of Logic Elements per EAB — 2048 bits
Core Voltage (VCCINT) — 1.71 V to 1.89 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt)
Supplier Device Package — 672-FBGA (27x27 mm, 1.27 mm pitch)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá