EP20K1000CF33C8ES vs EP20K1000CB652C9ES So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K1000CF33C8ES bằng Intel và EP20K1000CB652C9ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K1000CB652C9ES - APEX 20KC FPGA, 1M Gates, 652-BGA | Intel
EP20K1000CB652C9ES ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K1000CF33C8ES | EP20K1000CB652C9ES |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | APEX 20KC | APEX 20KC |
| Family | APEX (Advanced Programmable Embedded Matrix) | — |
| System Gates | 1,000,000 | — |
| Logic Elements / Cells | 38,400 | — |
| Embedded Memory Bits | 327,680 | — |
| Maximum User I/O | 708 | — |
| Hộp | 1020-ball FC-FBGA (Flip-Chip Fine-pitch BGA) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| Process Technology | 0.15 µm CMOS | 0.15 um CMOS |
| Maximum Toggle Frequency | 301.21 MHz | — |
| Speed Grade | C8 (Commercial) | C9 |
| Architecture | MultiCore (LUT + Embedded System Blocks) | — |
| Number of PLLs | 4 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (Commercial) | -40C to +85C |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) - serial via Altera Quartus | — |
| Embedded System Blocks (ESBs) | Dual-port RAM / ROM / CAM | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | — |
| Lead-Free | unknown | — |
| Number of Logic Elements / Cells | — | 38,400 |
| Total RAM Bits | — | 327,680 |
| Number of Gates | — | 1,772,000 |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | — | 3,840 |
| Number of I/O | — | 488 |
| Voltage - Supply | — | 1.8 V |
| Hộp / Vỏ | — | 652-BGA (FineLine BGA) |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | — | 3 (168 hours) |
| Packaging | — | Tray |
| Programmability | — | In-system (JTAG IEEE 1149.1 / IEEE 1532) |