EP20K1000EBC652-2X vs EP20K200EBC652-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K1000EBC652-2X bằng Altera và EP20K200EBC652-2X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K1000EBC652-2X EP20K200EBC652-2X
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family APEX-20KE APEX-20KE
Device Logic Elements 38,400 8,320
Typical Gates 1,000,000 system gates —
Embedded Memory Bits 327,680 bits —
User I/O Pins 488 —
Maximum User I/O 488 —
Propagation Delay 1.6 ns —
Internal Maximum Frequency 350 MHz —
Logic Blocks / Macros 2,560 macros —
PLLs 4 —
Core Voltage 1.8 V —
Process Technology 0.22 µm (some sources 0.15 µm) all-layer copper-metal CMOS 0.18 um CMOS
Hộp 652-pin FCBGA / PBGA (45 x 45 mm, 1.27 mm pitch) 652-BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), Passive Serial, Altera configuration —
Trạng thái RoHS Compliant —
Series — APEX-20KE®
Number of LABs/CLBs — 832
Total RAM Bits — 106,496
Number of I/O Pins — 376
Number of Gates — 200,000 (typical)
Core Supply Voltage — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
Operating Temperature (TJ) — 0C to +85C
I/O Standard Support — LVTTL, LVCMOS, LVDS, PCI, GTL+, SSTL
Configuration Method — Serial or Parallel PROM, JTAG (IEEE 1149.1)
Lead-Free / RoHS — Compliant (per DigiKey listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá