EP20K100BC356-1 vs EP20K200BC356-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100BC356-1 bằng Intel và EP20K200BC356-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100BC356-1 EP20K200BC356-2
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX-20K APEX-20K
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Logic Elements / Cells 4160 —
Total RAM Bits 53248 —
User I/O Count 252 —
Number of Gates 100000 (typical) —
Propagation Delay 1.6 ns 2.5 ns
Speed Grade -1 -2
Core Supply Voltage 1.71 V to 1.89 V (1.8 V typical) 2.5 V
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Package Type 356-LBGA (Large BGA) —
Package Dimensions 45 x 45 mm, 1.27 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Process Technology 0.15 micrometer all-layer copper CMOS 0.22 µm
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), passive serial/parallel —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Device Family — APEX-20K (MultiCore PLD)
Logic Elements — 8,320
Typical Gate Count — 200,000 gates
Embedded Memory — 106,496 bits
User I/Os — 277
Logic Family — CMOS
Hộp — 356-LBGA (35 mm × 35 mm)
Maximum Frequency — 200 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá