EP20K100CB356C8 vs EP20K100CB356C8ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CB356C8 bằng Intel và EP20K100CB356C8ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CB356C8 EP20K100CB356C8ES
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family APEX 20K APEX 20K
Logic Elements 4,160 4160
Typical Gates 100,000 100000
Maximum User I/O 252 252
Embedded Array Blocks (EABs) 12 26
Embedded Memory (EAB-based) 24 Kbits —
Phase-Locked Loops (PLLs) 4 —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C (Commercial)
Hộp 356-ball LBGA 356-ball BGA
Process Technology 0.18 µm CMOS —
Configuration Modes PS / PPS / PPA / JTAG (IEEE 1532) —
Speed Grade C8 8
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 Hours)
Total RAM Bits — 53248
Part Status Note — Engineering Sample (ES)
Core Voltage (typical) — 2.5 V
I/O Voltage (typical) — 3.3 V
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá