EP20K100CB356C8ES vs EP20K100CB356C7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100CB356C8ES bằng Intel và EP20K100CB356C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K100CB356C7 - APEX20K FPGA 100K Gates 252 I/O 356-BGA | Intel
EP20K100CB356C7 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100CB356C8ES | EP20K100CB356C7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | APEX 20K | — |
| Logic Elements | 4160 | — |
| Typical Gates | 100000 | 100,000 |
| Maximum User I/O | 252 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 26 | — |
| Total RAM Bits | 53248 | — |
| Hộp | 356-ball BGA | 356-LBGA |
| Speed Grade | 8 | C7 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | Commercial grade |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | 3 (168 Hours) | — |
| Part Status Note | Engineering Sample (ES) | — |
| Core Voltage (typical) | 2.5 V | — |
| I/O Voltage (typical) | 3.3 V | — |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Series | — | APEX20K |
| Maximum Logic Elements | — | 53,248 |
| User I/O Pins | — | 252 |
| Embedded Memory (Bits) | — | 53,248 |
| Number of PLLs | — | 4 |
| Core Voltage | — | 2.5 V |
| I/O Standards Supported | — | 1.8V, 2.5V, 3.3V, 5V (MultiVolt) |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG |
| Process Technology | — | 0.18 μm CMOS |