EP20K100CF144C8 vs EP20K100CT144C9 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CF144C8 bằng Intel và EP20K100CT144C9 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CF144C8 EP20K100CT144C9
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX-20K APEX-20K
Typical Gates 100,000 100,000
Logic Elements 4,160 —
Total RAM Bits 53,248 —
User I/O 93 —
Hộp 144-LQFP 144-LQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 0.18 micron CMOS 0.22 um CMOS
Speed Grade -8 (commercial) -9
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
JTAG (IEEE 1149.1) Yes —
In-System Programmability (ISP) Yes —
PCI Compliance 3.3V and 5.0V —
Voltage - Supply 2.5V / 3.3V —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Device Logic Elements — 4,160
Embedded Memory (RAM bits) — 53,248
Maximum User I/O — 93
Core Voltage (VCCINT) — 2.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — 3.3 V
Number of PLLs — 4
Configuration Method — SRAM / JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá