EP20K100CF144C8ES vs EP20K100CB356C8ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CF144C8ES bằng Intel và EP20K100CB356C8ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CF144C8ES EP20K100CB356C8ES
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series APEX-20K —
Logic Elements 53248 4160
Number of Gates 100000 —
Embedded RAM Bits 4160 —
Number of I/O 93 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 4160 —
Supply Voltage - Core 1.8 V —
Supply Voltage - I/O 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade 8 (8 ns pin-to-pin) 8
Number of PLLs 4 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 144-LQFP (FQFP) 20x20 mm 356-ball BGA
Configuration Mode Passive Serial / Passive Parallel / JTAG (IEEE 1532) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status not in verified data] [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status not in verified data] —
Family — APEX 20K
Typical Gates — 100000
Maximum User I/O — 252
Embedded Array Blocks (EABs) — 26
Total RAM Bits — 53248
Cấp MSL — 3 (168 Hours)
Part Status Note — Engineering Sample (ES)
Core Voltage (typical) — 2.5 V
I/O Voltage (typical) — 3.3 V
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá