EP20K100CF324C7 vs EP20K100CF144C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CF324C7 bằng Intel và EP20K100CF144C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CF324C7 EP20K100CF144C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family FLEX 10K APEX-20K
Series EP20K100 —
Logic Elements (LEs) 4,160 —
System Gates 100,000 —
Embedded Array Blocks (EABs) 12 —
Maximum RAM Bits 49,152 —
Maximum User I/O 246 —
Hộp 324-FBGA (FineLine BGA) 144-LQFP
Supply Voltage - Core 1.8 V —
Supply Voltage - I/O 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade C7 (slowest commercial bin) -8 (commercial)
Process Technology 0.22 µm CMOS SRAM 0.18 micron CMOS
Configuration Method Serial PROM (EPC2/EPC4/EPC8) or JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Typical Gates — 100,000
Logic Elements — 4,160
Total RAM Bits — 53,248
User I/O — 93
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes
In-System Programmability (ISP) — Yes
PCI Compliance — 3.3V and 5.0V
Voltage - Supply — 2.5V / 3.3V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá