EP20K100CF324C7ES vs EP20K100CF324C8ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CF324C7ES bằng Intel và EP20K100CF324C8ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CF324C7ES EP20K100CF324C8ES
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family APEX-20K EP20K100
Logic Elements / Cells 4160 4,160
Total System Gates 263000 —
Number of I/O 246 —
Number of LABs/CLBs [DATA_NEEDED: LAB count] —
Number of Logic Elements/Cells 4160 —
Total RAM Bits 53248 53,248
Number of Embedded System Blocks (ESBs) 16 —
Number of PLLs 4 4
Voltage - Supply 2.375 V to 2.625 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C 0 C to +85 C (commercial)
Speed Grade C7 C8 (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 324-FBGA (19x19 mm) —
Supplier Device Package 324-FBGA (19x19) —
Process Technology 0.22 micrometer CMOS 0.18 um CMOS
Trạng thái RoHS unknown —
Series — APEX 20K
Typical Gates — 100,000
Maximum System Gates — 263,000
Embedded Array Blocks (EABs) — 26
Maximum User I/O — 246
Number of I/O Banks — 8
Supply Voltage (Core) — 1.8 V
I/O Standards Supported — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V LVTTL/LVCMOS
Hộp — 324-BGA (FineLine BGA)
Configuration Method — SRAM, serial PROM or JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá