EP20K100CF324C8ES vs EP20K100CB356C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CF324C8ES bằng Intel và EP20K100CB356C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP20K100CB356C7 EP20K100CB356C7 - APEX20K FPGA 100K Gates 252 I/O 356-BGA | Intel

EP20K100CB356C7 - APEX20K FPGA 100K Gates 252 I/O 356-BGA | Intel

EP20K100CB356C7 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CF324C8ES EP20K100CB356C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Series APEX 20K APEX20K
Family EP20K100 —
Typical Gates 100,000 100,000
Maximum System Gates 263,000 —
Logic Elements / Cells 4,160 —
Embedded Array Blocks (EABs) 26 —
Total RAM Bits 53,248 —
Maximum User I/O 246 —
Number of I/O Banks 8 —
Supply Voltage (Core) 1.8 V —
I/O Standards Supported 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V LVTTL/LVCMOS 1.8V, 2.5V, 3.3V, 5V (MultiVolt)
Number of PLLs 4 4
Hộp 324-BGA (FineLine BGA) 356-LBGA
Speed Grade C8 (commercial) C7
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) Commercial grade
Configuration Method SRAM, serial PROM or JTAG —
Process Technology 0.18 um CMOS 0.18 μm CMOS
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Maximum Logic Elements — 53,248
User I/O Pins — 252
Embedded Memory (Bits) — 53,248
Core Voltage — 2.5 V
Programming Interface — IEEE 1149.1 JTAG
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá