EP20K100CF324C9 vs EP20K100CF324C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CF324C9 bằng Intel và EP20K100CF324C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CF324C9 EP20K100CF324C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX II EP20K100
Family APEX 20K FLEX 10K
Logic Elements 4160 —
Typical Gates 100000 —
Maximum User I/O 246 246
Hộp 324-FBGA (FineLine BGA) 324-FBGA (FineLine BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 °C to +70 °C (commercial)
Speed Grade -9 (C9) C7 (slowest commercial bin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Core Voltage 1.8 V (typical, APEX II) —
I/O Voltage Support 2.5 V / 3.3 V —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1) / Passive serial —
Embedded System Blocks Yes (ESB for RAM/ROM/CAM) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Lead Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Logic Elements (LEs) — 4,160
System Gates — 100,000
Embedded Array Blocks (EABs) — 12
Maximum RAM Bits — 49,152
Supply Voltage - Core — 1.8 V
Supply Voltage - I/O — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Process Technology — 0.22 µm CMOS SRAM
Configuration Method — Serial PROM (EPC2/EPC4/EPC8) or JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá