EP20K100CF324C9 vs EP20K100CQ240C9 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100CF324C9 bằng Intel và EP20K100CQ240C9 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K100CQ240C9 - APEX 20K FPGA 100K Gates 189 I/O QFP240 | Intel
EP20K100CQ240C9 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100CF324C9 | EP20K100CQ240C9 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | APEX II | APEX 20K |
| Family | APEX 20K | APEX 20K (SRAM-based FPGA) |
| Logic Elements | 4160 | 4,160 |
| Typical Gates | 100000 | 100,000 |
| Maximum User I/O | 246 | — |
| Hộp | 324-FBGA (FineLine BGA) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | 0°C to +85°C (commercial) |
| Speed Grade | -9 (C9) | C9 (-9 commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Core Voltage | 1.8 V (typical, APEX II) | — |
| I/O Voltage Support | 2.5 V / 3.3 V | — |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / Passive serial | — |
| Embedded System Blocks | Yes (ESB for RAM/ROM/CAM) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Embedded Memory (RAM bits) | — | 53,248 |
| User I/O Pins | — | 189 |
| Number of PLLs | — | 4 |
| Package Type | — | 240-BQFP (QFP-240) |
| Process Technology | — | 0.22 µm CMOS SRAM |
| Programming Method | — | In-system SRAM (volatile) |
| Configuration Method | — | Serial/Passive Parallel/Byte-wide JTAG |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | [DATA_NEEDED: VCCINT core voltage] |
| Supply Voltage (VCCIO) | — | [DATA_NEEDED: VCCIO I/O voltage] |
| I/O Standards Supported | — | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL |
| JTAG (IEEE 1149.1) Support | — | Yes |