EP20K100CQ208C7ES vs EP20K100CF144C7ES So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100CQ208C7ES bằng Intel và EP20K100CF144C7ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100CQ208C7ES | EP20K100CF144C7ES |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | APEX-20KE | APEX-20K |
| Logic Elements (LEs) | 4,160 | — |
| Typical Gates | 53,248 | 100,000 |
| Maximum User I/O | 159 | — |
| Embedded RAM Bits | 32,768 | — |
| Number of Logic Cells | 4,160 | — |
| Hộp | 208-BFQFP (Power Quad Flat Pack) | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Số chân | 208 | — |
| Speed Grade | C7 (commercial, 0.7 ns pin-to-pin tier) | C7 (commercial, mid-speed) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0C to +85C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 Hours) | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Packaging | Tray | — |
| Supply Voltage - Core | [DATA_NEEDED: core voltage] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Logic Elements | — | 4,160 |
| Embedded Memory (RAM bits) | — | 53,248 |
| User I/O Pins | — | 93 |
| DLLs / Clock Management | — | 4 DLLs |
| Core Voltage | — | 1.8 V (typical APEX-20K VCCINT) |
| I/O Voltage Reference | — | MultiVolt I/O - 3.3 V / 5 V tolerant |
| Architecture | — | MultiCore (LUT + Embedded System Blocks) |
| Programming File Format | — | Quartus II / MAX+PLUS II SOF / POF |
| Variant Suffix | — | ES (engineering sample / special order) |